thăng thưởng

Học thuật
Thân thiện
thăng thưởng

Một vị quan được thăng thưởng vì lòng trung thành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thăng chức ban thưởng: Hành động nâng một người lên một chức vụ, vị trí cao hơn đồng thời tặng thưởng cho người đó, thường công lao, thành tích. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua quyết định thăng thưởng cho vị tướng công lớn.
    • Theo sắc chỉ, quan tri huyện sẽ được thăng thưởng sau chiến thắng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, sắc lệnh hoặc sử sách thời phong kiến, liên quan đến việc bổ nhiệm khen thưởng của vua chúa, quan lại.
    • Sử sách còn ghi chép việc thăng thưởng các công thần khai quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Thăng chức (động từ): chỉ hành động nâng lên chức vụ cao hơn, không bao hàm nghĩa ban thưởng.
  • Ban thưởng (động từ): chỉ hành động tặng thưởng, không bao hàm nghĩa thăng chức.
  • Thăng tiến (động từ): tiến bộ, được đề bạt lên vị trí cao hơn trong công việc (từ hiện đại, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Thăng quan tiến chức: được thăng cấp bậc chức vụ (thường dùng trong bối cảnh xưa).
  • Bổ nhiệm khen thưởng: bổ nhiệm vào chức vụ mới tuyên dương, tặng thưởng.
Lưu ý
  • "Thăng thưởng" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng thường chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường tách biệt hai khái niệm "thăng chức" "khen thưởng".
thăng thưởng

Một vị quan được thăng thưởng vì lòng trung thành.

  1. Lên một chức cao hơn được ban thưởng ().